sodium tripolyphosphate

sodium tripolyphosphate

A scientist measures sodium tripolyphosphate for a detergent experiment.

Định nghĩa

Danh từ: Natri tripolyphosphat (sodium tripolyphosphate) một muối natri của axit triphosphoric, được sử dụng chủ yếu làm chất phụ gia (builder) trong phòng chất tẩy rửa. tác dụng làm mềm nước, giúp tăng hiệu quả làm sạch bằng cách ngăn chặn các ion kim loại (như canxi, magie) kết tủa với các chất hoạt động bề mặt. Ngoài ra, còn được dùng trong công nghiệp thực phẩm như một chất ổn định chất nhũ hóa.

dụ sử dụng
  • (Natri tripolyphosphat thường được thêm vào bột giặt để cải thiện hiệu quả làm sạch.)
  • (Ở một số quốc gia, việc sử dụng natri tripolyphosphat trong chất tẩy rửa đã bị hạn chế lo ngại về môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sodium tripolyphosphate as a builder": Đề cập đến vai trò chính của trong công thức hóa học.

    • The builder function of sodium tripolyphosphate helps to prevent soap scum formation. (Chức năng làm chất phụ gia của natri tripolyphosphat giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn phòng.)
  • "Sodium tripolyphosphate in food processing": Dùng làm chất nhũ hóa, giữ ẩm trong thịt chế biến sẵn.

    • Sodium tripolyphosphate is often used to retain moisture in frozen seafood. (Natri tripolyphosphat thường được dùng để giữ độ ẩm trong hải sản đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tripolyphosphate (danh từ): Hợp chất chứa ba nhóm phosphate, thường dùng để chỉ chung các muối của axit triphosphoric.
  • Sodium phosphate (danh từ): Natri phosphat, một hợp chất liên quan nhưng cấu trúc đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa
  • STPP (viết tắt): Dạng rút gọn thường dùng trong ngành công nghiệp.
  • Sodium triphosphate (danh từ): Tên khoa học tương đương, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: Phân hủy (trong ngữ cảnh môi trường).
    • Sodium tripolyphosphate can break down into phosphates in water. (Natri tripolyphosphat có thể phân hủy thành phosphat trong nước.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hợp chất hóa học này.